Cổng thông tin điện tử phải đáp ứng chịu tải tối thiểu 500 người dùng đồng thời
Theo Thông tư 61/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ, cổng thông tin điện tử phải đáp ứng năng lực chịu tải tối thiểu 500 người dùng đồng thời, trang thông tin điện tử tối thiểu 200 người dùng, bảo đảm hiệu năng vận hành ổn định.
Mục lục nội dungThu gọn
Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Thông tư 61/2026/TT-BKHCN quy định cấu trúc, bố cục và yêu cầu kỹ thuật cho cổng thông tin điện tử và trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước. Văn bản đặt ra hệ thống tiêu chuẩn định lượng cụ thể về hiệu năng, tốc độ tải và độ sẵn sàng của hạ tầng.
Các mốc định lượng trọng yếu về năng lực chịu tải và hiệu năng
Hệ thống kỹ thuật vận hành cổng và trang thông tin điện tử phải tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số vận hành sau:
Con số 500 và 200: Ngưỡng chịu tải truy cập đồng thời tối thiểu
Theo Phụ lục IV Mục II.3, khả năng đáp ứng truy cập đồng thời của hệ thống được đo bằng số lượng người dùng có thể truy cập đồng thời mà không làm giảm chất lượng dịch vụ. Tiêu chuẩn ấn định mức tối thiểu từ 500 người dùng trở lên đối với cổng thông tin điện tử và từ 200 người dùng trở lên đối với trang thông tin điện tử. Mức này buộc đơn vị quản trị hạ tầng phải cấu hình tài nguyên máy chủ đủ lớn, tránh tình trạng nghẽn mạng khi lượng truy cập tăng cao.
Con số 1/6: Tỷ lệ người dùng hoạt động đồng thời
Theo Phụ lục IV Mục II.4, số người dùng hoạt động đồng thời được định nghĩa là số lượng người dùng thực hiện các tác vụ khác nhau phát sinh yêu cầu đến hệ thống trong cùng một thời điểm. Mức quy định bắt buộc phải đạt từ 1/6 số lượng truy cập đồng thời trở lên. Chỉ số này phản ánh năng lực xử lý giao dịch thực tế của ứng dụng máy chủ và cơ sở dữ liệu, không chỉ dừng lại ở việc duy trì kết nối tĩnh.
Con số 2,5 giây: Thời gian phản hồi trung bình
Theo Phụ lục IV Mục II.1, thời gian trung bình để hệ thống hoàn thành và trả về kết quả đối với một yêu cầu của người dùng phải đạt mức từ 2,5 giây trở xuống (không bao gồm các tác vụ thống kê, báo cáo). Ngưỡng thời gian này bảo đảm trải nghiệm tra cứu thông suốt, giảm thiểu độ trễ cho người dân và doanh nghiệp khi tiếp cận thông tin công.
Con số 30 giây: Hạn mức phản hồi chậm nhất
Theo Phụ lục IV Mục II.2, thời gian phản hồi tối đa đối với các chức năng khai thác, tra cứu và tương tác thông thường của người dùng trên hệ thống không được vượt quá 30 giây. Đây là giới hạn chặn trên đối với các truy vấn phức tạp nhằm ngăn chặn việc treo phiên làm việc hoặc đứt đoạn quy trình xử lý dữ liệu.
Con số 0,6 giây: Thời gian nhận byte phản hồi đầu tiên (TTFB)
Theo Phụ lục IV Mục I.4, chỉ số Time to First Byte (TTFB) là thời gian trình duyệt của người dùng phải đợi để nhận được byte dữ liệu phản hồi đầu tiên từ hệ thống sau khi gửi yêu cầu truy cập. Mức trần cho phép là từ 0,6 giây trở xuống. Tiêu chuẩn này đo lường trực tiếp tốc độ đáp ứng của hạ tầng mạng, máy chủ DNS và cấu hình web server.
Con số 5,8 giây: Tốc độ tải nội dung (Speed Index)
Theo Phụ lục IV Mục I.3, Speed Index (SI) phản ánh thời gian cần thiết để nội dung hiển thị trên màn hình trong quá trình tải trang cho đến khi đạt trạng thái gần hoàn chỉnh. Mức trần quy định là từ 5,8 giây trở xuống, đòi hỏi tối ưu mã nguồn giao diện, nén tài nguyên và ưu tiên dựng nội dung hiển thị chính.
Con số 4 giây: Giới hạn hiển thị thành phần nội dung lớn
Theo Phụ lục IV Mục I, thành phần nội dung lớn nhất của trang (như hình ảnh hoặc video) phải hoàn tất hiển thị trong khoảng thời gian từ 4 giây trở xuống. Việc khống chế mốc này giúp giảm thời gian chờ đợi trang tải đầy đủ.
Con số 99,5%: Tỷ lệ hoạt động liên tục
Theo Phụ lục IV Mục II.5, tỷ lệ thời gian hệ thống hoạt động bình thường trong một khoảng thời gian nhất định (tháng, quý, năm) phải đạt từ 99,5% trở lên. Tỷ lệ này bảo đảm dịch vụ công trực tuyến vận hành thông suốt quanh năm, hạn chế tối đa thời gian dừng hệ thống ngoài kế hoạch.
Con số 1%: Ngưỡng lỗi kỹ thuật tối đa
Theo Phụ lục IV Mục II.6, tỷ lệ số lượng yêu cầu không được xử lý thành công do lỗi của hệ thống so với tổng số lượng yêu cầu được gửi phải giữ ở mức từ 1% trở xuống. Tiêu chí này kiểm soát tỷ lệ lỗi xử lý nội bộ phát sinh từ hạ tầng phần mềm và phần cứng.
Bảng đối chiếu các chỉ số kỹ thuật và hiệu năng bắt buộc
| Tên tiêu chí / Chỉ số kỹ thuật | Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu | Vị trí quy định | Kết quả đánh giá |
|---|---|---|---|
| Truy cập đồng thời (Cổng thông tin điện tử) | ≥ 500 người dùng | Phụ lục IV Mục II.3 | Đạt/Không đạt |
| Truy cập đồng thời (Trang thông tin điện tử) | ≥ 200 người dùng | Phụ lục IV Mục II.3 | Đạt/Không đạt |
| Người dùng hoạt động đồng thời | ≥ 1/6 số lượng truy cập đồng thời | Phụ lục IV Mục II.4 | Đạt/Không đạt |
| Thời gian phản hồi trung bình | ≤ 2,5 giây | Phụ lục IV Mục II.1 | Đạt/Không đạt |
| Thời gian phản hồi chậm nhất | ≤ 30 giây | Phụ lục IV Mục II.2 | Đạt/Không đạt |
| Thời gian đáp ứng (TTFB) | ≤ 0,6 giây | Phụ lục IV Mục I.4 | Đạt/Không đạt |
| Tốc độ tải nội dung (Speed Index) | ≤ 5,8 giây | Phụ lục IV Mục I.3 | Đạt/Không đạt |
| Thời gian hiển thị thành phần lớn | ≤ 4 giây | Phụ lục IV Mục I | Đạt/Không đạt |
| Tỷ lệ hoạt động liên tục | ≥ 99,5% | Phụ lục IV Mục II.5 | Đạt/Không đạt |
| Tỷ lệ lỗi kỹ thuật | ≤ 1% | Phụ lục IV Mục II.6 | Đạt/Không đạt |
Nguồn để đối chiếu
Kiểm tra văn bản gốc, thời điểm và phạm vi áp dụng trước khi sử dụng thông tin.
Mở nguồn chính thức